← All Apple listings

Apple
Ratings
3
Rating
5.0 · 3 ratings
Version
1.2.9
Last updated 01/21/2026

#428,980 of 719,826 by ratings on Apple · #39,168 of 72,313 in Education

First seen by this census 09/05/2026 — the store does not publish a creation date

Last updated 01/21/2026

Tracked since 09/05/2026

View in the Apple store ↗

Compare with another extension

Category: Education

Description

TOB – 2000 Từ Vựng Tiếng Anh là ứng dụng học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, giúp bạn nhớ nhanh, phát âm chuẩn và học hiệu quả mọi lúc mọi nơi.

Tính năng nổi bật:
2000 từ vựng thông dụng: Học từ vựng thiết yếu cho giao tiếp, thi cử, công việc.

39 chủ đề đa dạng: Du lịch, công việc, giải trí, học tập, đời sống...

Flashcard thông minh: Lặp lại ngắt quãng giúp nhớ lâu và phản xạ nhanh.

Phát âm chuẩn giọng bản xứ: Luyện nghe – nói tự nhiên, đúng ngữ âm.

Học offline: Tải trước bài học, học không cần mạng.

Đặt lịch học: Nhắc nhở thông minh giúp duy trì thói quen học tập.

Ứng dụng phù hợp cho người mới bắt đầu, học sinh, sinh viên, người đi làm và người luyện thi TOEIC/IELTS.

Miễn phí trọn bộ 39 chủ đề flashcard, hỗ trợ bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và nhanh chóng!

Học qua sách chính chủ MCBooks:
TOB tích hợp nội dung từ cuốn sách “Tự học 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề” – có bản quyền chính thức từ MCBooks.

Gói đăng ký:
• 1 tháng: 65.000đ
• 3 tháng: 150.000đ
• 6 tháng: 230.000đ

Gói tự động gia hạn trừ khi bạn tắt tính năng này trước 24 giờ trước khi hết hạn.

Chính sách & điều khoản:

• Terms of use: https://www.apple.com/legal/internet-services/itunes/dev/stdeula/
• Privacy policy: https://2000tuvung.tecinus.vn/legal

Hỗ trợ: Fanpage “TOB - Sách số thông minh”

Alternatives to TOB - 2000 Từ vựng Tiếng Anh

Name Ratings Rating
Bloom: Học Tiếng Anh & Từ Vựng by Dang Nguyen 41 4.8 compare
Từ Vựng N5 N1 Tiếng Nhật JLPT by Vu Ngoc 16 4.3 compare
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề by Ghi Nguyen 10 4.6 compare
Ai English: Từ Vựng Tiếng Anh by MEGAADS SOFTWARE TECHNOLOGY AND ONLINE ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY 9 4.0 compare
Học từ vựng Tiếng Anh by Son Ngo Dinh 4 4.3 compare
Từ vựng và ngữ pháp tiếng Hàn by HKGLOBAL CO., LTD. 4 4.8 compare
KotobaBenKyou: từ vựng T. Nhật by Hung Phuoc Tran 2 4.5 compare
Học vẹt: Học từ vựng tiếng Anh by Pham Thi Phuong Hoa 1 5.0 compare
Từ Vựng Tiếng Anh - Tiếng Việt Cho Bé by Tran Thi Thanh Huyen compare
50 Bài Từ Vựng Tiếng Nhật by Nguyen Tien Thanh compare

Growth

Change in ratings, scaled to each window from the real gap between crawls. A window needs a full period of history before it reports anything.

Per Growth Growth % Actual change Measured over
day Not enough history yet
week Not enough history yet
month Not enough history yet
year Not enough history yet

History

Tracking since 09/05/2026. History accumulates as changes are observed — check back soon.